BeDict Logo

Học từ vựng tiếng Anh về Hệ Mặt Trời!

Sẵn sàng khám phá trụ chưa? Hệ mặt trời của chúng ta đầy những kỳ quan đáng kinh ngạc, từ các hành tinh khổng lồ đến những ngôi sao lấp lánh. Học từ mới thể làm cho trở nên thú vị hơn! Hãy cùng khám phá một số từ vựng để giúp bạn nói về không gian như một chuyên gia, nâng cao tiếng Anh kiến thức của bạn về trụ. Bắt đầu hành trình trụ của chúng ta nào!

celestial
celestialadjective
/səˈlɛstiəl/

Thuộc về thiên đường, thuộc về bầu trời, trên trời.

Ví dụ:

Các thiên thể như mặt trăng và các ngôi sao có thể nhìn thấy được trên bầu trời đêm quang đãng.

cosmic
cosmicadjective
/ˈkɒz.mɪk/

Thuộc trụ, bao la, rộng lớn.

Ví dụ:

Nhà khoa học đã nghiên cứu bức xạ nền vi sóng vũ trụ để tìm hiểu thêm về vũ trụ sơ khai.

stellar
stellaradjective
/ˈstɛlə/ /ˈstɛlɚ/

Thuộc về sao, liên quan đến sao.

Ví dụ:

Nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần cấu tạo của các ngôi sao trong những thiên hà xa xôi.

luminous
luminousadjective
/ˈluːmɪnəs/

Sáng, Phát sáng, Rực rỡ.

Ví dụ:

Đàn đom đóm tạo ra một ánh sáng rực rỡ trong sân sau.

vast
vastadjective
/vɑːst/ /væst/

Bao la, rộng lớn, mênh mông.

Ví dụ:

Phần lớn sinh viên trong trường mặc đồng phục màu xanh lam.

ethereal
etherealadjective
/ɪˈθɪə.ɹi.əl/ /əˈθɪɹ.i.əl/

Thanh tao, nhẹ nhàng, thoát tục.

Ví dụ:

Những động tác của vũ công thanh thoát đến nỗi gần như lướt nhẹ trên sân khấu.

nebula
nebulanoun
/ˈnɛbjʊlə/

Tinh vân

Ví dụ:

Kính viễn vọng cho thấy một tinh vân tuyệt đẹp đang phát sáng với nhiều màu sắc khác nhau.

galaxy
galaxynoun
/ˈɡaləksi/ /ˈɡæləksi/

Thiên , ngân .

Ví dụ:

Hệ mặt trời của chúng ta chỉ là một phần nhỏ bé trong Ngân Hà.

trajectory
/tɹəˈdʒɛktəɹɪ/

Quỹ đạo, đường đi, đường bay.

Ví dụ:

Quỹ đạo bay của tên lửa đã đưa nó lên rất cao, vượt qua những đám mây.

phenomenon
/fɪˈnɒmənɒn/ /fɪˈnɑmənɑn/

Hiện tượng, sự kiện, sự việc.

Ví dụ:

Sự gia tăng đột ngột số học sinh vắng mặt là một hiện tượng đáng chú ý.

interstellar
interstellaradjective
/ˌɪntərˈstelər/ /ˌɪnɾərˈstelər/

Liên sao, giữa các sao.

Ví dụ:

Ánh sáng có thể mất hàng thế kỷ để đi qua những khoảng cách liên sao (giữa các vì sao).

astronomical
astronomicaladjective
/ˌæs.tɹəˈnɒm.ɪk.əl/ /ˌæstɹəˈnɑːmɪkəl/

Thuộc về thiên văn học, liên quan đến thiên văn học.

Ví dụ:

Lớp khoa học của tôi yêu cầu chúng tôi sử dụng các bản đồ thiên văn để nhận diện các chòm sao.